1. Một số vướng mắc, bất cập của quy định pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động
Bảo hiểm tai nạn lao động được điều chỉnh trong Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Quy định này giúp xây dựng các chế độ bảo hiểm tai nạn lao động chi tiết, phù hợp với thực tế, nâng cao hiệu quả chính sách bảo hiểm và bảo vệ người lao động khi gặp rủi ro trong công việc. Điều này góp phần ổn định cuộc sống và duy trì năng lực lao động cho người lao động. Ngoài ra, pháp luật đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng trong việc xác định tai nạn lao động, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động và tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý. Tuy nhiên, việc thi hành các quy định về bảo hiểm tai nạn lao động vẫn còn một số hạn chế, bất cập cần khắc phục.
Thứ nhất, đối tượng áp dụng bảo hiểm tai nạn lao động tại khoản 1 Điều 43 Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015 chỉ giới hạn trong phạm vi đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, chưa mở rộng cho các nhóm khác như: cán bộ không chuyên trách cấp xã, lao động tự do,...
Theo quy định hiện hành, các nhóm lao động như cán bộ không chuyên trách cấp xã, lao động tự do, người giúp việc gia đình hay những người làm việc trong các ngành nghề phi chính thức chưa được hưởng bảo hiểm tai nạn lao động. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận quyền lợi bảo hiểm dù các nhóm lao động này cũng đối mặt với nhiều rủi ro trong công việc. Ví dụ, lao động tự do làm việc trong điều kiện không an toàn và không có bảo vệ khi xảy ra tai nạn. Việc không mở rộng phạm vi bảo hiểm tai nạn lao động cho các nhóm này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của họ mà còn giảm hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội, gây gánh nặng tài chính cho bản thân và gia đình khi gặp tai nạn lao động.
Thứ hai, chưa có quy định hướng dẫn về việc xác định “tuyến đường hợp lý”, “thời gian hợp lý” để xác định điều kiện được hưởng chế độ bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động.
Hiện nay, quy định pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động tại Việt Nam vẫn chưa làm rõ khái niệm “tuyến đường hợp lý”, “thời gian hợp lý” để xác định điều kiện được hưởng chế độ bảo hiểm đối với người lao động. Mặc dù pháp luật hiện hành như Luật An toàn vệ sinh lao động và các văn bản hướng dẫn đã đề cập đến quyền lợi bảo hiểm tai nạn lao động nhưng lại thiếu hướng dẫn cụ thể về phạm vi và điều kiện cụ thể để xác định. Việc chưa có quy định cụ thể về việc xác định "tuyến đường hợp lý" và "thời gian hợp lý" để xác định điều kiện hưởng bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động là một vấn đề quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ khi thực trạng tai nạn giao thông vẫn xảy ra hàng ngày, hàng giờ. Trong thực tế, việc xác định tuyến đường nào là hợp lý có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quãng đường ngắn nhất, điều kiện giao thông hoặc các lý do cá nhân khiến người lao động lựa chọn tuyến đường đó. Không có tiêu chí rõ ràng để xác tính “hợp lý” sẽ dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng chính sách bảo hiểm, áp dụng một cách cảm tính giữa các cơ quan chức năng, tổ chức bảo hiểm. Điều này không chỉ làm giảm tính minh bạch trong hệ thống pháp lý mà còn tạo ra sự bất ổn trong việc giải quyết tranh chấp giữa người lao động và doanh nghiệp hoặc cơ quan bảo hiểm.
Bên cạnh đó, tai nạn trên tuyến đường di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc của người lao động thông thường là tai nạn giao thông. Trách nhiệm đánh giá tai nạn giao thông liên quan đến tai nạn lao động được giao cho Đoàn điều tra tai nạn lao động có thẩm quyền xem xét, xác minh và lập biên bản điều tra tai nạn lao động căn cứ vào hồ sơ giải quyết tai nạn giao thông của cơ quan cảnh sát giao thông; văn bản xác nhận bị tai nạn của cơ quan công an cấp xã nơi xảy ra tai nạn; văn bản xác nhận bị tai nạn của chính quyền địa phương nơi xảy ra tai nạn, theo Điều 23 Nghị định số 39/2016/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số Điều của Luật An toàn, vệ sinh lao động. Nếu biên bản điều tra tai nạn lao động xác định tai nạn giao thông xảy ra với người lao động là tai nạn lao động thì người bị tai nạn sẽ được hưởng các quyền lợi của chế độ tai nạn lao động. Tuy nhiên, không phải vụ tai nạn giao thông nào các cơ quan chức năng cũng có có mặt kịp thời để lập biên bản xác minh sự việc. Trong trường hợp này, người lao động khó để chứng minh và bảo vệ quyền lợi của mình.
Thứ ba, quy định về thời hạn người sử dụng lao động nộp hồ sơ thực hiện chế độ bảo hiểm tai nạn lao động tại khoản 1 Điều 59 Luật An toàn, vệ sinh lao động hiện nay còn dài, khiến cho việc bảo vệ người lao động chưa đạt hiệu quả cao.
[1]
Quy định về thời hạn nộp hồ sơ bảo hiểm tai nạn lao động hiện nay là 30 ngày, kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hưởng chế độ bảo hiểm tai nạn lao động. Thời hạn này quá dài, gây hạn chế trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Người sử dụng lao động có nhiều thời gian để hoàn thành hồ sơ và nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội sau khi xảy ra tai nạn lao động. Tuy nhiên, thời gian này khiến người lao động, đặc biệt là những trường hợp bị thương nặng hoặc mất khả năng lao động phải chờ đợi lâu để hưởng các chế độ bảo hiểm, gây khó khăn về tài chính và ảnh hưởng đến tinh thần. Thời hạn dài cũng tạo điều kiện cho người sử dụng lao động trì hoãn hoặc lách luật, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm. Một số doanh nghiệp nhỏ hoặc lao động phi chính thức có thể lợi dụng quy định này để không hỗ trợ người lao động kịp thời, làm giảm hiệu quả của chính sách bảo hiểm tai nạn lao động.
2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động
2.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động
Một là, việc hoàn thiện pháp luật về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động phải phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng.
Việc ban hành và thực thi các văn bản pháp luật trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội luôn phải tuân thủ nguyên tắc cơ bản là đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng. Trong lĩnh vực bảo hiểm tai nạn lao động, việc thực thi pháp luật phải đảm bảo quyền lợi cho người lao động bị tai nạn lao động thông qua các chính sách hỗ trợ, bảo vệ kịp thời. Để đạt được hiệu quả cao, các văn bản pháp luật cần được thường xuyên rà soát, điều chỉnh, bổ sung nhằm phù hợp với thực tế phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động cũng phải được tăng cường, giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Việc tổ chức thực hiện các chính sách bảo hiểm tai nạn lao động phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức đoàn thể và cộng đồng. Chỉ khi thực hiện đúng và đủ các chính sách bảo vệ quyền lợi người lao động, đặc biệt là trong việc xử lý các vụ tai nạn lao động, thì mới có thể nâng cao hiệu quả công tác bảo hiểm xã hội nói chung và bảo hiểm tai nạn lao động nói riêng. Do đó, việc quán triệt đường lối, chính sách của Đảng là một yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ người lao động, góp phần ổn định xã hội và phát triển bền vững.
Hai là, việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động cần phải khắc phục ngay những bất cập của pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động.
Trong quá trình thực hiện pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động không thể tránh khỏi những hạn chế và vướng mắc, gây khó khăn cho các cơ quan chức năng cũng như các tổ chức, cá nhân có liên quan. Một trong những vấn đề chính là việc triển khai các quy định này chưa thực sự đồng bộ, dẫn đến tình trạng áp dụng không thống nhất ở các địa phương và doanh nghiệp. Việc hiểu chưa đúng hoặc thiếu hiểu biết về các điều khoản pháp luật của một bộ phận người lao động và người sử dụng lao động đã làm giảm hiệu quả của chính sách bảo hiểm này. Điều này không chỉ làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động mà còn làm giảm niềm tin của họ đối với hệ thống bảo hiểm xã hội và các cơ quan chức năng. Chính vì thế, việc khắc phục các hạn chế và vướng mắc trong các quy định về bảo hiểm tai nạn lao động là điều hết sức cần thiết. Các cơ quan nhà nước cần phải rà soát lại các quy định hiện hành, sửa đổi, bổ sung những quy định chưa hợp lý, không còn phù hợp với tình hình thực tế. Các quy định được khắc phục kịp thời và thực hiện nghiêm túc sẽ tạo ra môi trường làm việc công bằng, an toàn và lành mạnh hơn cho người lao động. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người lao động mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và chi phí cho các doanh nghiệp.
Ba là, việc hoàn thiện pháp luật về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động phải đảm bảo được được sự tương quan hợp lý giữa quyền lợi của người hưởng bảo hiểm và việc cân đối quỹ bảo hiểm.
Người lao động khi tham gia vào quan hệ lao động chủ yếu dựa vào sức lao động của mình để nuôi sống bản thân và gia đình. Họ phụ thuộc vào người sử dụng lao động không chỉ ở khía cạnh quản lý mà còn về kinh tế. Người sử dụng lao động có quyền chủ động trong việc sắp xếp, bố trí điều kiện làm việc, tạo nên một sự bất cân xứng trong mối quan hệ giữa hai bên. Vì vậy, quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động thường nhạy cảm, tiềm ẩn nhiều vấn đề phát sinh. Xét trên khía cạnh quyền lợi, người lao động luôn ở thế yếu hơn vì họ không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động để duy trì cuộc sống. Nguy cơ mất việc hoặc các điều kiện làm việc không đảm bảo khiến nhiều người dù biết công việc có yếu tố nguy hiểm vẫn chấp nhận bởi áp lực kinh tế và nhu cầu mưu sinh. Qua đây càng làm rõ hơn sự cần thiết của các quy định pháp luật bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong các trường hợp bị tai nạn lao động.
Bốn là, việc hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động cần phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội hiện tại và bối cảnh hội nhập quốc tế.
Điều này giúp đảm bảo rằng các quy định pháp luật không chỉ phản ánh thực tế trong nước mà còn tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả của chế độ bảo hiểm. Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội và các quan hệ này lại chịu ảnh hưởng từ điều kiện kinh tế - xã hội. Do đó, để điều tiết hiệu quả các quan hệ xã hội, pháp luật cần phản ánh mối tương quan hợp lý với những điều kiện kinh tế - xã hội mà nó điều chỉnh. Khi pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động phù hợp với các quy luật phát triển của kinh tế - xã hội, nó sẽ nâng cao tính khả thi và hiệu quả thực hiện, từ đó góp phần thúc đẩy và tạo điều kiện cho sự phát triển chung của kinh tế - xã hội. Ngược lại, nếu pháp luật không phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội có thể dẫn đến sự bất khả thi trong việc thực thi quy định, thậm chí gây cản trở hoặc gây ra thiệt hại nhất định cho sự phát triển của xã hội. Ngoài ra, pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động phải thể hiện được sự phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội.
Không chỉ phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động còn cần phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Trong xu hướng hội nhập và hợp tác hiện nay, pháp luật quốc gia về bảo hiểm tai nạn lao động cần tuân thủ theo những công ước, điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết, tham gia. Pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động cần được xây dựng và hoàn thiện dựa trên các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế, cũng như cần học hỏi, tiếp thu những kinh nghiệm từ các quốc gia khác trên thế giới. Có như vậy, pháp luật bảo hiểm tai nạn lao động mới nâng cao được tính phù hợp với xu thế phát triển chung cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng vào thực tế.
2.2. Kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật về bảo hiểm tai nạn lao động
Thứ nhất, cần bổ sung những quy định cụ thể hướng dẫn về tuyến đường và thời gian hợp lý trong các văn bản hướng dẫn Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 và Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015.
Có thể đưa ra cách hiểu về
“tuyến đường hợp lý” và
“thời gian hợp lý” như sau:
Tuyến đường hợp lý là đoạn đường mà người lao động sử dụng để di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc từ nơi làm việc về nhà, hoặc những địa điểm khác liên quan đến công việc của họ. Tuyến đường này cần phải hợp lý về mặt thời gian, độ an toàn, điều kiện giao thông và không vi phạm các quy định về giao thông.
Thời gian hợp lý đề cập đến thời gian di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc (hoặc ngược lại) không quá dài, không gây sự thay đổi quá lớn trong môi trường làm việc, bảo đảm tính hợp lý và hợp pháp khi đi lại. Thời gian này cũng phải bao gồm thời gian di chuyển thực tế và thời gian có thể bị trì hoãn trong những tình huống bất khả kháng.
Cách hiểu này xuất phát từ việc, mỗi người lao động có hoàn cảnh di chuyển khác nhau, không thể áp dụng một quy chuẩn chung cho tất cả. Điều kiện địa lý, hạ tầng giao thông, phương tiện đi lại và các yếu tố khác như tình trạng giao thông và thiên tai có thể làm thay đổi thời gian di chuyển, khiến cho việc xác định thời gian hợp lý trở nên khó khăn.
Bên cạnh đó, pháp luật cần đưa ra các tiêu chí cụ thể về các yếu tố cần xem xét như độ dài của tuyến đường, thời gian di chuyển tối đa, loại phương tiện đi lại và các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quá trình di chuyển. Quy định trên cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện giao thông thực tế, tình trạng đường xá và các yếu tố khác như tình hình dịch bệnh hay thiên tai. Việc đưa ra các tiêu chí này sẽ giảm thiểu sự tùy tiện, cảm tính trong việc đánh giá tính “hợp lý” của tuyến đường và thời gian di chuyển.
Việc bổ sung các quy định cụ thể về tuyến đường và thời gian hợp lý trong Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 và Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015 là rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và hạn chế các tranh chấp xảy ra. Các quy định rõ ràng sẽ nâng cao hiệu quả của hệ thống bảo hiểm, đảm bảo mọi trường hợp tai nạn được xử lý công bằng, đúng pháp luật, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong lĩnh vực lao động.
Thứ hai, cần thiết phải có chế độ bảo hiểm tai nạn lao động theo hình thức tự nguyện đối với người lao động ở khu vực phi chính thức.
[2]
Việc xây dựng chế độ bảo hiểm tai nạn lao động theo hình thức tự nguyện cho người lao động trong khu vực phi chính thức là một nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Khu vực phi chính thức bao gồm lao động tự do, lao động thời vụ và những người làm việc trong các ngành nghề không chính thức đang chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lao động của Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn những người lao động này lại không được bảo vệ bởi các chính sách an sinh xã hội, đặc biệt là bảo hiểm tai nạn lao động. Nguy cơ khi họ gặp rủi ro trong công việc mà không nhận được sự hỗ trợ kịp thời là rất cao. Chế độ bảo hiểm xã hội tự nguyện đối với tai nạn lao động sẽ là một giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu gánh nặng tài chính và tâm lý cho người lao động phi chính thức khi gặp rủi ro. Chính sách này không chỉ giúp người lao động có cơ hội được tiếp cận với các quyền lợi bảo hiểm cơ bản như chi trả chi phí y tế, hỗ trợ trong thời gian mất khả năng lao động mà còn góp phần đảm bảo sự ổn định và an toàn cho lực lượng lao động. Việc triển khai hình thức tự nguyện giúp chính sách linh hoạt hơn, phù hợp với khả năng tài chính của từng đối tượng. người lao động có thể tham gia bảo hiểm với mức phí phù hợp và nhận được quyền lợi tương ứng, giúp nâng cao tính chủ động và nhận thức về an sinh xã hội. Việc mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm cũng góp phần tăng tính bền vững cho hệ thống bảo hiểm xã hội nói chung, tạo nguồn quỹ ổn định để hỗ trợ nhiều đối tượng hơn. Tuy nhiên, để thực hiện hiệu quả cần có các chính sách hỗ trợ đi kèm như: truyền thông nâng cao nhận thức về lợi ích của bảo hiểm tự nguyện, giảm mức đóng hoặc hỗ trợ tài chính cho các nhóm lao động có thu nhập thấp và xây dựng hệ thống quản lý minh bạch, dễ tiếp cận. Các tổ chức công đoàn, hội nghề nghiệp cũng nên tham gia tích cực vào việc vận động và hỗ trợ người lao động phi chính thức tham gia bảo hiểm.
Như vậy, bảo hiểm xã hội tự nguyện không chỉ là một chính sách nhân văn mà còn góp phần tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững, đảm bảo quyền lợi cho mọi đối tượng lao động trong xã hội.
Thứ ba, rút ngắn thời hạn nộp hồ sơ giải quyết chế độ bảo hiểm tai nạn lao động.
Việc rút ngắn thời gian nộp hồ sơ là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Thực tế, hiện nay, thời gian nộp hồ sơ cho cơ quan bảo hiểm xã hội vẫn còn khá dài, điều này dẫn đến việc bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong khi đó, các vụ tai nạn lao động có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, người lao động sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn nếu không nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Vì vậy, để bảo vệ quyền lợi của người lao động, pháp luật cần quy định thời hạn nộp hồ sơ bảo hiểm tai nạn lao động trong khoảng 5-7 ngày kể từ ngày xảy ra tai nạn lao động. Việc này không chỉ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi mà còn giảm thiểu tình trạng trì hoãn hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi để người lao động có thể nhận được chế độ bảo hiểm một cách kịp thời.
Bên cạnh việc rút ngắn thời gian nộp hồ sơ, cải tiến quy trình và thủ tục nộp hồ sơ cũng rất quan trọng. Quy trình nộp hồ sơ hiện tại còn phức tạp, gây khó khăn cho người lao động và người sử dụng lao động, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp. Do đó, việc đơn giản hóa và tối ưu hóa quy trình này sẽ giúp người sử dụng lao động hoàn thiện hồ sơ một cách tiết kiệm thời gian và công sức. Một trong những giải pháp quan trọng là áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình nộp hồ sơ. Việc cho phép người sử dụng lao động nộp hồ sơ trực tuyến không chỉ giúp giảm bớt thủ tục hành chính phức tạp mà còn tạo điều kiện để quy trình được thực hiện hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng hồ sơ bị thất lạc hoặc xử lý chậm, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp và người lao động trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm một cách chính xác và đầy đủ.
Đặc biệt đối với các trường hợp tai nạn lao động nghiêm trọng, việc có quy định xử lý nhanh chóng và cấp bách là cực kỳ quan trọng. Các trường hợp này đòi hỏi phải có sự can thiệp ngay lập tức để người lao động có thể nhận được các chế độ bảo hiểm như chế độ ốm đau, điều trị hoặc hỗ trợ tai nạn lao động Quy định rõ ràng về thời gian xử lý trong các trường hợp đặc biệt sẽ giúp đảm bảo rằng người lao động không bị bỏ qua quyền lợi và được nhận sự hỗ trợ cần thiết ngay khi xảy ra tai nạn.
Tai nạn lao động là hiện tượng không thể tránh khỏi trong quá trình lao động và sản xuất, có thể xảy ra ở bất kỳ ngành nghề nào và quốc gia nào, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người lao động. Chế độ bảo hiểm tai nạn lao động ra đời sớm nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động khi gặp tai nạn lao động. Qua thời gian, chế độ này đã được sửa đổi để phù hợp với sự phát triển kinh tế và nâng cao hiệu quả bảo vệ người lao động. Bảo hiểm tai nạn lao động giúp người lao động vượt qua khó khăn tài chính và phục hồi sức khỏe, tạo môi trường làm việc an toàn. Vì vậy, bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động là nhu cầu thiết yếu trong xã hội phát triển. Bảo hiểm tai nạn lao động không chỉ là chế độ bồi thường mà còn thể hiện quyền con người, quyền sống và làm việc trong môi trường an toàn, tôn trọng. Nó phản ánh tinh thần nhân đạo, trách nhiệm xã hội và sự chia sẻ giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Để đảm bảo quyền lợi cho người lao động, cần sửa đổi, bổ sung phù hợp với thực tế xã hội và nền kinh tế. Cải cách chế độ bảo hiểm tai nạn lao động cần bám sát chính sách của Đảng, khắc phục bất cập, cân đối quyền lợi giữa người hưởng bảo hiểm và quỹ bảo hiểm, đồng thời phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế.
Ý kiến bạn đọc